Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Quang Linh Số nhà 12B3, Tổ 38, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106659949Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Sản xuất Bao Bì Và dịch vụ Đại Phát Khu 1, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106658342Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thương mại Nghiêm Tuấn Q31P8, ngõ 152 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106655912Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần sản xuất Và đầu tư xây dựng Tech Door Số 4, Ngách 324/123, Đường Phương Canh, TDP số 5 Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106653908Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Không Gian Xanh Số 12/104/73, phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106652446Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất Và thương mại Nhựa Tân Hồng Long Số 852 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106650086Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp Tân Phát Số 7, ngõ 5, xóm Cầu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106632584Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Atk Việt Nam Số nhà 52, phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106618734Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Higasket Plastics Việt Nam Lô 49G, Khu Công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106609803Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại sản xuất KNC Việt Nam Xóm 3, thôn 1, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106608253Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Edentech Số nhà 8B, ngõ 22 Trung Kính, tổ 3, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106607796Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2