Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công ty TNHH Thiết Bị Điện Đức Đạt Số 32, ngõ 128, phố Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105913430Đang hoạt động
- 2012 Đang hoạt động
-
2012
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và sản xuất Phúc Thành Số 23, phố Nguyễn Hiền, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105910408Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Tây Đô Số nhà 16 Tổ 12 Ngọc Mạch, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105909071Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty cổ phần Polyme Bách Khoa Số nhà 7A ngách 158/124 Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105908078Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Sản xuất công nghiệp Phú An Số 137 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105890007Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Sản xuất kỹ thuật Và thương mại Tây Bắc Á Đội 6, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105882581Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty cổ phần Nhựa Sao Mai Số 9 ngõ 3 đường Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105881059Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty cổ phần thương mại đầu tư xây dựng Gia Phát Xóm 2, Thôn 1, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105875457Đang hoạt động
-
2012
Công ty cổ phần Gỗ Nhựa Châu Âu Số nhà 97 TT20 Khu đô thị Văn Phú, Phố Văn Khê, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105873065Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Sản xuất Bao Bì Hùng Anh Số nhà 36, ngõ 2, phố Hoàng Diệu, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105871822Đang hoạt động
-
2012
Công ty cổ phần Ô Cửa Dầu Khí Số 93 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105869453Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2