Doanh nghiệp ngành Sản xuất sản phẩm từ plastic
Mã ngành 2220 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 7.243 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
Công ty TNHH Phương Vi 9D/4A Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700409393Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Công nghiệp U-Ton (Việt Nam) Lô F, đường 05, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700388834Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Công nghiệp Full In Việt Nam Số 47 đường số 2, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700386379Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Bao Bì Nhựa Tiến Phát Số 226 F/2, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700376902Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Huada International ( Việt nam ) KCN Sóng thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700373933Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2001 Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Vật Liệu Băng Keo Nitto Denko (Việt Nam) Lô C, Kho Mapletree, số 1 đường số 10, khu công nghiệp Việt, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700367915Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Bao Bì Bình Dương Lô K3, đường N2&D3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700367175Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Nhựa Xốp Phương Nam 04 Đại lộ Bình Dương, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700362089Đang hoạt động
-
2001
Doanh nghiệp tư nhân Việt Hải Hà Số 41 Võ Thị Sáu, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700359463Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Ly Long Brush Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700346880Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Bao Bì Mực In Việt Nam thửa đất số 441, tờ bản đồ số 30, khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700344202Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sản phẩm từ plastic làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.706
- 2 Thành phố Hà Nội 1.114
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 791
- 4 Tỉnh Hưng Yên 634
- 5 Thành phố Hải Phòng 633
- 6 Tỉnh Đồng Nai 478
- 7 Tỉnh Ninh Bình 324
- 8 Tỉnh Phú Thọ 261
- 9 Tỉnh Tây Ninh 142
- 10 Thành phố Đà Nẵng 132
- 11 Tỉnh Gia Lai 112
- 12 Thành phố Cần Thơ 108
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 90
- 14 Tỉnh Nghệ An 86
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 16 Tỉnh Đồng Tháp 54
- 17 Tỉnh Lâm Đồng 54
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 47
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 46
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 46
- 21 Tỉnh An Giang 42
- 22 Thành phố Huế 37
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 36
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 33
- 25 Tỉnh Quảng Trị 32
- 26 Tỉnh Cà Mau 29
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 27
- 28 Tỉnh Lào Cai 25
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 23
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 31 Tỉnh Sơn La 8
- 32 Tỉnh Điện Biên 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 2