Doanh nghiệp ngành Sản xuất sắt, thép, gang
Mã ngành 2410 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 354 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty cổ phần Thép Hòa Phát Dung Quất Khu kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300793861Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH TM&SX Tôn Thép Đạt Hoàng Gia Steel 83 Đại Lộ Hùng Vương, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201977106Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thép Trương Thạng số 69 Lý Nam Đế, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201976649Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Thép Tân Thắng Lợi Số 591 Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201971312Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH SX TM Thép Vân Phong Số 169 Dương Vân Nga, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201909385Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Bất Động Sản Phúc Long Số 38 Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 4101520845Đang hoạt động
-
2015
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoa Sen Nhơn Hội - Bình Định Tổ dân phố Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101453370Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thép Phương Linh Lô 25, Khu Công Nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001254332Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Thép Hà Phương Lô 26, Khu Công Nghiệp Bắc Chu Lai, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001253924Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Mỹ Phước Nguyễn Tất Thành, Khu phố 4, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801272603Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Thake Holding 56 đường Trần Phú, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703287023Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất sắt, thép, gang làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 88
- 2 Tỉnh Bắc Ninh 76
- 3 Thành phố Hồ Chí Minh 48
- 4 Tỉnh Hưng Yên 21
- 5 Tỉnh Đồng Nai 19
- 6 Thành phố Hải Phòng 16
- 7 Tỉnh Phú Thọ 13
- 8 Tỉnh Ninh Bình 12
- 9 Tỉnh Thái Nguyên 11
- 10 Thành phố Đà Nẵng 6
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 6
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 6
- 13 Tỉnh Hà Tĩnh 3
- 14 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 15 Tỉnh Lào Cai 3
- 16 Tỉnh Quảng Ngãi 3
- 17 Tỉnh Quảng Trị 3
- 18 Tỉnh Cao Bằng 2
- 19 Tỉnh Gia Lai 2
- 20 Tỉnh Nghệ An 2
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 2
- 22 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 23 Thành phố Cần Thơ 1
- 24 Thành phố Huế 1
- 25 Tỉnh An Giang 1
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 1
- 27 Tỉnh Lâm Đồng 1
- 28 Tỉnh Tây Ninh 1
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 1