Doanh nghiệp ngành Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Mã ngành 3250 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 788 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Assy Dental Lab Tầng 4, số 102 phố Khúc Thừa Dụ, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội 0111098583Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Akn Vina Tổ 5, Thôn Phong Triều, Xã Nam Phong, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0111057562Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nha Khoa Labo A-Tech 33/1/45 Đường Đồng Me, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111010645Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Việt Mỹ Dental Lab Số 22, ngõ 259/9 Phố Vọng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110963532Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nha Khoa Việt Nhật Dental Labor Số nhà 88, thôn Thanh Vân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110951287Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nha Khoa Hoàng Khánh Dental Lab Thôn Quán Mỹ, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110939917Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thiên Phú Dental Lab Số 92B phố Phố Phùng Hưng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110939120Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Otis Hà Nội Số 9 ngõ 43 phố Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110936835Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nha Khoa Thẩm Mỹ Tâm Đức Smile Nhà số 5 cổng chào khu dân cư cầu xây Thanh Vân, Xã Kim Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110933672Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Việt Pháp Dentall Lab Số nhà 44, Ngõ 902 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110903364Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Chỉnh Hình Quốc Tế Số 266 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110859443Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Việt Hoàng Dental Labo Số 48, Ngách 27, Ngõ 6, Phố Nguyễn Thời Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110757610Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 225
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 209
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 87
- 4 Tỉnh Đồng Nai 43
- 5 Thành phố Hải Phòng 36
- 6 Thành phố Đà Nẵng 33
- 7 Tỉnh Hưng Yên 29
- 8 Thành phố Cần Thơ 18
- 9 Tỉnh Ninh Bình 12
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 12
- 11 Tỉnh Phú Thọ 11
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 8
- 13 Tỉnh Quảng Trị 7
- 14 Tỉnh Thái Nguyên 6
- 15 Tỉnh An Giang 5
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 5
- 17 Tỉnh Tây Ninh 5
- 18 Tỉnh Vĩnh Long 5
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 4
- 20 Tỉnh Gia Lai 4
- 21 Tỉnh Nghệ An 4
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 4
- 23 Thành phố Huế 3
- 24 Tỉnh Khánh Hòa 3
- 25 Tỉnh Hà Tĩnh 2
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 2
- 27 Tỉnh Lào Cai 2
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 29 Tỉnh Cà Mau 1