Doanh nghiệp ngành Sửa chữa máy móc, thiết bị
Mã ngành 3312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.518 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2024 Đang hoạt động
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quân Hồng 171 Phố Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110713807Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thiết Bị công nghiệp Tam Long LK13-VT20, Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110712546Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương MạI DịCH Vụ Duyên Hải VBB 27/69 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110705838Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và DV Dương Hòa Phát Số 24, Ngách 52/4, Ngõ 46, Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110696301Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ kỹ thuật HQT Số 18 Ngõ 92 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110685490Đang hoạt động
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn Smen Group Số nhà 5, ngách 30 ngõ 306 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110668801Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Kỹ thuật Và dịch vụ VTS Tầng 2, V11-B09, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110634739Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Trung Việt Wind Power Services Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (toà văn phòng), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110632788Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Công Nghệ Gia Minh Số 16, ngách 638/25 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110630156Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên kỹ thuật Tự Động Hóa Lê Phan Số nhà 9, ngõ 213, phố Định Công Thượng, tổ 9, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110625300Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Sửa chữa máy móc, thiết bị làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 442
- 2 Thành phố Hà Nội 213
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 154
- 4 Tỉnh Đồng Nai 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 105
- 6 Thành phố Đà Nẵng 55
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 45
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 36
- 9 Tỉnh Hưng Yên 35
- 10 Tỉnh Ninh Bình 29
- 11 Tỉnh Nghệ An 26
- 12 Tỉnh Phú Thọ 26
- 13 Tỉnh Tây Ninh 23
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 15 Tỉnh An Giang 21
- 16 Tỉnh Gia Lai 19
- 17 Tỉnh Vĩnh Long 19
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 16
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 13
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 13
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 13
- 24 Thành phố Huế 10
- 25 Tỉnh Quảng Trị 10
- 26 Thành phố Cần Thơ 9
- 27 Tỉnh Lào Cai 8
- 28 Tỉnh Cà Mau 6
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 4
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 3
- 31 Tỉnh Lai Châu 2
- 32 Tỉnh Sơn La 1