Doanh nghiệp ngành Tái chế phế liệu
Mã ngành 3830 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 936 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH cơ khí xây dựng và vận tải Đăng Dương Khu Đèo Gai thị trấn Minh Tân, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800309559Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2002 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH KDSX Lý Thị HP Số nhà 79, Khu tái định cư Nghĩa Lộ, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348417Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Công Nghệ Bảo Vệ Môi Trường Hồng Hải Tổ dân phố Phúc, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202346064Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và Tái Chế Japan Nhà số 43 ngõ 358 đường Đà Nẵng, Đoạn Xá 5, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202343641Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vật Liệu Kim Loại Màu Hồng Phi Việt Nam Tổ dân phố 7 Kiền Bái, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202337158Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Chính Phát Tổ dân phố An Tràng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201555682Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Tái Tạo Năng Lượng Việt Xô Số 142 Cầu Bính, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201318177Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Minh Thanh Số 32 Lô 4 Thái Phiên, ngõ 258 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201317631Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thanh Tuyến Số 803 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201197892Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mai Công Số 20B/1/51 Hồ Sen, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201185985Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần Hoàng Gia Exim Số 105, Lô L12B-7 khu nhà ở cho người có thu nhập thấp, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201175440Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Tái chế phế liệu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Tỉnh Hưng Yên 111
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 106
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 102
- 4 Thành phố Hà Nội 97
- 5 Thành phố Hải Phòng 95
- 6 Tỉnh Đồng Nai 53
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 51
- 8 Tỉnh Ninh Bình 38
- 9 Thành phố Cần Thơ 37
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 35
- 11 Tỉnh Tây Ninh 31
- 12 Tỉnh Phú Thọ 28
- 13 Thành phố Đà Nẵng 15
- 14 Tỉnh Sơn La 14
- 15 Tỉnh Nghệ An 12
- 16 Tỉnh Gia Lai 11
- 17 Tỉnh Hà Tĩnh 10
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 10
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 10
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 9
- 21 Tỉnh Quảng Trị 9
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 24 Tỉnh Khánh Hòa 7
- 25 Tỉnh An Giang 6
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 5
- 27 Tỉnh Lào Cai 4
- 28 Thành phố Huế 3
- 29 Tỉnh Cà Mau 3
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 3
- 32 Tỉnh Lai Châu 1