Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vận tải dịch vụ thương mại Tổng Hợp Anh Khoa Đội 1, Thôn Thắng Đầu, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam 0111147463Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại vận tải Phong Hà Thôn Thần Quy, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111144409Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và vận tải Khánh Hiếu Số nhà 2 Nguyễn Thượng Hiền, Xã Vân Đình, TP Hà Nội, Việt Nam 0111143645Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vận tải Tiến Vui Ngõ 43, Số nhà 08, Thôn 3, Xóm Phú Điền, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam 0111140901Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Vận Chuyển Hoàng Vân Số nhà 22 ngõ 2 ngách 2/3 Đường Vân Trì, TDP Vân Trì 3, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111129249Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần dịch vụ vận tải H&C Asialink Logistics Số 27 ngõ 245/66/12 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam 0111112090Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Kiến Vàng Miền Bắc Số 15b Ngõ 68/17 Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111112012Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Anh Thư Logistics Số 2, ngõ 30 đường Kiêu Kỵ thôn Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111111139Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại vận tải Nam Nhiên Số 1, Ngách 88/46/34 Đường Khuyến Lương, Tổ 8, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam 0111107340Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Trường Thắng Số 11, ngõ 124, đường Cát Quế, Thôn 6, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111106812Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30