Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và vận tải Thành Nguyên Số nhà 12, Ngõ 91 Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111209293Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ vận tải Minh Huế Khu 7, thôn Nam Cường, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111207264Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng vận tải Ngân Thắng Thôn Phúc Lâm Thượng, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111200893Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM DV Vận Chuyển Anh Quyết Số 19 Đường Máng Nổi, Thôn Yên Trường, Xã Ứng Thiên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111188413Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại xây dựng vận tải Mai Châu Thôn Đông Tiến, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111178398Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ CGC Việt Nam Số 4, Ngõ 87 đường Tam Trinh, Tổ 12, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111172861Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Tuệ Nhi 86 Số nhà 11, Ngõ 301A đường Kiêu Kỵ, Thôn Chu Xá, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111154132Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tú Nhị Số 61, Xóm Chiến Thắng, Thôn Tiên Chu, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111153308Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Du Lịch Tuấn Khang Số 19, ngách 43/35, Tổ dân phố Dưới, Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111152248Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phân Phối Và đầu tư Ecogreen Tầng 10, Tòa nhà CEO, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137306Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Chất Lượng Cao An Phú Trại Gần, Thôn 1, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111137225Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30