Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thiên Phú Đạt Số 11 phố Ngang, xóm Chợ, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102005920Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Phú Quang Số 226 đường Đa Tốn, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101992590Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Vận Tải Và Xây Dựng Hoàng Hải Thôn Đản Mỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101972121Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Và Thực Phẩm Gia Phát Số 37C, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101969721Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại vận tải 559 172 tổ 31, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101951530Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Và dịch vụ Du Lịch Đại Dương Số 57 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101949041Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Trường Hậu Đường Tây Tựu, Tổ dân phố 15, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101935923Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Sản Xuất Sâm Thêu Tổ 2, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101932898Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Tuấn Mạnh Số nhà 5, ngách 205/91, Trung 2, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101928556Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Vận tải Và Chuyển Phát Nhanh Thiên Phú Số 3, ngõ 272/25, tổ 17, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101924921Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần xây dựng Và vận tải thương mại Tiến Long Thôn Tân Hà, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101912186Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Mặt Trời Việt Nam - Hàn Quốc Số 79 đường Nguyễn Hy Quang, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101910559Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30