Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Hùng Thắng Tuấn 303/58, Tổ 9, Khu phố 37, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604109936Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tài Phúc Thịnh 1479, Đường Tỉnh Lộ 768, Tổ 12, KP. Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604108121Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Mai Tuấn đường An Dương Vương, tổ 8B, khu phố 3, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107689Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Quang Sinh Tổ 2, khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107329Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Hiệu Huyền Số 11 Đường 21/4, Khu phố Núi Tung, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604107294Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Đỗ Bảo Long Tổ 30, Khu phố Ruộng Lớn, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604106861Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Đầu tư vận tải Gia Nguyễn Số 07, hẻm số 2, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604106484Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH DV Vận tải Hoàng Trang Phát Tổ 35, KP Vườn Dừa, Phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam 3604106438Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ VT Gia Việt Tổ 24, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604106300Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận Chuyển Sỹ Tuấn Tổ 25, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604104864Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Hiếu Thảo Hải Phát Tổ 21, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604104328Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Thanh Tú Số 29/5A , tổ 12, khu phố 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604104078Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30