Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Tuấn Uyên Phát Số Nhà 495, Đường Bùi Hữu Nghĩa, khu phố Bửu Hòa 5, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604089503Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV Hồng An Logistics Tổ 2, Ấp Tân Hiệp 1, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604086647Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phước Hồng Phát A4/30B, Tổ dân phố 52, Khu phố Tân Vạn 4, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604086206Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nguyễn Ngọc Sáng Lô A6- 24, Khu dân cư Lavender, Khu phố Thạnh Phú, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604086189Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV HM Kim Long Phát Tổ 15B, khu 3, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604086083Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Dịch vụ vận tải Anh Tim 577 tổ 16, khu 4, ấp Cát Lái, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604085516Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Văn Quyết SN 183, Ấp Hiệp Quyết, Xã Định Quán, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604085001Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Phúc Expess Tổ 1, Ấp Thanh Trung, Xã Phú Lâm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604084960Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Huỳnh Thành Phát Số 31/15, Tổ 33, Khu phố 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604084696Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Minh Thảo Tín Tổ 9, Khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604080973Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Đại Minh Hưng Tổ 14, Khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604080959Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30