Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ vận tải Trung Nghĩa Số 15 Tổ dân phố Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202351603Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Logistics Trung Nghĩa Số 3 Tổ dân phố Kinh Giao 2, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202351593Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Minh Công Số 46 Bùi Xuân Hoài, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202351547Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Phú Cường Phát Thôn Cổ Đẳng (tại nhà ông Nguyễn Văn Cường), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202351466Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TH Ngọc Nhi Số 16/44 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202351385Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ vận tải Thành Vy Số 16/233 phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202351360Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Anh Dũng Tổ dân phố Đoài ( Nhà ông Lưu Văn Hùng), Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350582Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Phát Đạt Logistics Tổ dân phố Cao Nhân 9, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350575Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kho Vận BM Số 28A/771 Nguyễn Bỉnh Khiêm, TDP Phương Lưu 1, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350374Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH VT Hưng Thịnh Số 209 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350127Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Tuấn Đức Số 5, lô 50 - khu tái định cư Vinhomes Riverside, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350102Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30