Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2000
Công ty TNHH Vận tải Công Thành Số 456 Lê Thánh Tông, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200404137Đang hoạt động
- 2000 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Miền Đông Số 106 Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200402186Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tuấn Nghị Số 1 lô 8A, Khu đô thị mới ngã 5 sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200399568Đang hoạt động
-
2000
Công ty trách nhiệm hữu hạn vận tải thương mại Xuyên Việt Số 59 Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200392202Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Vận tải thương mại Hà Anh Số 86 Hoàng Thế Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200391907Đang hoạt động
-
2005
Công ty Cổ phần Vận tải và Thương mại Nghĩa Hưng Số 36 Nguyễn Trãi, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200380687Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Công ty cổ phần Kết Nối Greenai Số 341 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200373457Đang hoạt động
-
1999
Công ty TNHH Song Hoàng Số 291 HK1, Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200371636Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Hoàng Thắng Thôn Vĩnh Khê (tại nhà ông Đinh Văn Bình), Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200288145Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty TNHH Vận tải Hoàn Cầu Số 30/67 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200278394Đang hoạt động
-
1998
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Hà Số 241 Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200269329Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30