Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Và vận tải Nhật Minh Nhà ông Cao Đình Sơn, Thôn Cẩm Hoa, Xã Cẩm Tú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803194003Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH DV Vận tải Huy Hân Số nhà 09 Đinh Công Tráng, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803193994Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và vận tải Hoàng Minh An Nhà bà Hoàng Thanh Loan, Đường Nguyễn Trãi, TDP Dự Quần 1, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803193923Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển đầu tư vận tải Trường Giang Thôn Hiệp Khởi, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803193680Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Hoàng Hải Quân Số nhà 22, Quốc lộ 45, Thôn Đắc Trí, Xã Định Hòa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803193049Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Mạnh Long Thôn Sơn Hậu, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803193024Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vận tải Mitsuhashi Số nhà 08 Đường 510b, Thôn Đại Trường, Xã Hoằng Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803192623Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ, Thương mại Và vận tải Minh Nguyệt Nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt, phố Lợi, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803191549Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM Dịch vụ vận tải Trung Hiếu Nhà Ông Vũ Văn Tùng, Thôn Kim Sơn, Xã Hà Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803189814Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Hải Tiến Hộ Ông Nguyễn Viết Chính, Đường số 4, thôn 6, Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803189010Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM Dịch vụ vận tải Minh Khang 68 Số Nhà 04 Đường 03 , Thôn 1, Xã Ngọc Liên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803185834Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30