Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Tâm Đức Transport Thôn 13 (nhà ông Phạm Văn Đức), Xã Khánh Trung, Ninh Bình, Việt Nam. 2700994449Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại An Thuận Phát NB Nhà ông Lê Anh Niệm, Tổ dân phố 1, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700994110Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH MTV Đầu tư Tuấn Anh Số nhà 37, Ngõ 20 Kim Đồng, Tổ dân phố 09, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. 2700994093Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Phú Hương Nhà ông Đỗ Văn Phu, xóm 7B, Xã Lai Thành, Ninh Bình, Việt Nam. 2700993974Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vận tải Vũ Giáp Tại nhà ông Vũ văn Giáp, Thôn Nhân Phẩm, Xã Yên Mạc, Ninh Bình, Việt Nam. 2700993967Đang hoạt động
- 2025 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Quân Phúc Số 19-A1, Tổ 5, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. 2700993043Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Ngọc Anh NB Lô 07, Thôn 6, Xã Gia Trấn, Ninh Bình, Việt Nam. 2700992988Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vận tải Yên Khánh Nhà ông Phạm Minh Tuấn, Thôn 6 Vân Tiến, Xã Yên Khánh, Ninh Bình, Việt Nam. 2700992963Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và dịch vụ vận tải Anh Đức Thôn Lộc Động, Xã Đồng Thái, Ninh Bình, Việt Nam. 2700992610Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Anh Minh 668 Nhà ông Bùi Văn Tùy, thôn Tân Nam, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. 2700992233Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Minh An NB Nhà bà Bùi Ngọc Ánh, Thôn 6, Xã Phú Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 2700991984Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30