Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Vận Chuyển Quang Học Số nhà 702A, Khu tái định cư tổ dân phố Trịnh, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700916422Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng vận tải & Khai Thác Khoáng Sản Ánh Dương Thôn Phú Gia, Xã Thanh Liêm, Ninh Bình, Việt Nam. 0700916278Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Go 24H Số nhà 51A Đường Lê Chân, Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0700915919Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Hòa An Logistic Tiểu Khu Kiện, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0700915901Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Hưng Thịnh 86 Số nhà 50 Trần Tử Bình, Tổ 5c, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. 0700915884Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Tư Vấn TK Thi Công Thành Công 51 đường Biên Hòa, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. 0700915154Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Năm Loan Số 190 Biên Hòa, Tổ 7b, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. 0700914954Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Tư Vấn đầu tư Nam Trường Thôn Đại Bái, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam. 0700914908Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sinh Quyền 68 Tổ dân phố Tây Duyên Giang, Phường Duy Tân, Ninh Bình, Việt Nam. 0700914376Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Xuân Tuân Tổ 3 Ba Sao, Phường Tam Chúc, Ninh Bình, Việt Nam. 0700913943Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải Tiến Đạt 68 Thôn Nam Công, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình, Việt Nam. 0700913541Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại vận tải Đức Thắng HN Thôn Lác Chiều, Xã Thanh Liêm, Ninh Bình, Việt Nam. 0700913301Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30