Doanh nghiệp ngành Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Mã ngành 4933 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 29.077 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Minh Đức 93 Số 32, Phố Quảng Trường 12/11, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702220164Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại & Logistics Nông Sản Xanh Số 22, Tổ 8, Khu 7, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702220005Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và xây dựng Tâm An Số 574, Khu Hòa Tháp, Phường Đông Mai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702219465Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Minh Lâm An Phát Tầng 4, Toà nhà QIC (Toà nhà tập đoàn đầu tư Quảng Ninh) tại Km 5, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702219384Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Mizu Quảng Ninh Tổ 3, Khu phố Thanh Sơn 10, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702219320Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiên Hải Phát Logistics Số nhà 08 Lô A4 Khu Đô Thị Hà Lan, tổ 1, Khu Vĩnh Thông, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702219218Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại vận tải Trình Hải Số nhà 186, Tổ 5, Khu phố Hà Tu 3, Phường Hà Tu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702219105Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Sky Khu Hải Ninh, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702217563Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Minh Nam 79 Số Nhà 24, Tổ 5, Khu Vĩnh Tuy 2, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702217179Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại vận tải Đức Vinh QN Tổ 14, khu 4b, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702217098Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Linh Anh HCS Số nhà 338, tổ 2, khu Trới 10, Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702216898Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hàng hóa bằng đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.169
- 2 Thành phố Hải Phòng 3.161
- 3 Thành phố Hà Nội 2.964
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.829
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.345
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 1.149
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.144
- 8 Tỉnh Gia Lai 1.028
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.022
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 801
- 11 Tỉnh Nghệ An 799
- 12 Tỉnh Hưng Yên 760
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 542
- 14 Tỉnh Quảng Trị 525
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 513
- 16 Tỉnh Lào Cai 511
- 17 Tỉnh Phú Thọ 510
- 18 Thành phố Cần Thơ 477
- 19 Tỉnh Khánh Hòa 473
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 443
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 439
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 424
- 23 Tỉnh Tây Ninh 338
- 24 Thành phố Huế 276
- 25 Tỉnh An Giang 274
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 211
- 27 Tỉnh Lạng Sơn 200
- 28 Tỉnh Cà Mau 150
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 143
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 139
- 31 Tỉnh Sơn La 125
- 32 Tỉnh Cao Bằng 72
- 33 Tỉnh Điện Biên 47
- 34 Tỉnh Lai Châu 30