Doanh nghiệp ngành Vận tải hành khách đường bộ khác
Mã ngành 4932 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 4.839 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và Du Lịch Bùi Gia Số 24 ngõ Núi Trúc, Phố Núi Trúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0111089187Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Liên Minh DTS 25 42 ngách 158/177 Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội 0111087711Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Hợp tác xã vận tải Sao Việt Nhà số 3, tổ dân phố số 4 Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111061657Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vận tải Viết Thành Công Số nhà 36, Xóm Văn Hoá, Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội 0111060621Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chí Dũng Transport Số nhà 828, Phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111052500Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn MTV Thành Viên An Nhật Vượng Số nhà 179 Đường 428 Thôn Phúc Lâm, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111050510Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Hà Nội Car Số 34 đường Chùa, thôn Vĩnh Hạ, Xã Khai Thái, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội 0111041026Đang hoạt động
-
2025
Hợp tác xã Chăm Sóc Người Có Công Và Khuyết Tật Việt Nam Số 31, ngõ 1, phố Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111038591Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Du Lịch Cường Trần Số nhà 04, Xóm 09, Thôn Tư sản, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111038048Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần vận tải Thịnh Vượng Group Số 16, Đường Nguyễn Thời Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111032430Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Và vận tải Phương Anh Số nhà 64, Tổ 4 TDP Xuân Hà, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111028868Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hành khách đường bộ khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 929
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 575
- 3 Thành phố Đà Nẵng 542
- 4 Thành phố Hải Phòng 311
- 5 Tỉnh Đồng Nai 236
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 190
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 184
- 8 Tỉnh Nghệ An 173
- 9 Tỉnh Ninh Bình 173
- 10 Tỉnh Hưng Yên 139
- 11 Tỉnh Gia Lai 131
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 118
- 13 Tỉnh Phú Thọ 99
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 94
- 15 Thành phố Huế 90
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 89
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 87
- 18 Tỉnh Quảng Trị 86
- 19 Thành phố Cần Thơ 81
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 71
- 21 Tỉnh Cà Mau 61
- 22 Tỉnh An Giang 54
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 51
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 49
- 25 Tỉnh Tây Ninh 41
- 26 Tỉnh Lào Cai 38
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 30
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 24
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 30 Tỉnh Sơn La 16
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 14
- 32 Tỉnh Điện Biên 13
- 33 Tỉnh Cao Bằng 10
- 34 Tỉnh Lai Châu 9