Doanh nghiệp ngành Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Mã ngành 4931 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.844 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Du Lịch Anh Tuấn Tổ dân phố Tân An, Xã Cẩm Thủy, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802747664Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Vượng Phát Số 58 Phan Huy Chú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802554969Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân vận tải Minh Thông Lô 184 MBQH 2122, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802552344Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Xuân Thăng Thôn Thọ Phú, Xã Kiên Thọ(Hết hiệu lực), Thanh Hóa, Việt Nam. 2802494928Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ vận tải - Du Lịch Diệu Anh Thôn Trung Chính, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802445663Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần vận tải Và Giáo Dục Đào Tạo SH Số 05, khu phố1, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802293107Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Vận tải Cường Hiếu Số nhà 115, Thôn Toán Tỵ, Xã Thiệu Toán, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802282923Đang hoạt động
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và vận tải Mạnh Tiến Thôn 3, Xã Đông Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802267724Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Vận tải Và Du Lịch Thanh Bình Số 22 Nguyễn Huệ, Phường Quang Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802256930Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần Taxi Bắc Trung Nam Thanh Hóa Số 321 Bà Triệu, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802253288Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 546
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 402
- 3 Thành phố Hải Phòng 143
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 139
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 132
- 6 Tỉnh Đồng Nai 106
- 7 Tỉnh Nghệ An 94
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 89
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 86
- 10 Thành phố Đà Nẵng 80
- 11 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 12 Tỉnh Ninh Bình 78
- 13 Tỉnh Hưng Yên 77
- 14 Tỉnh An Giang 76
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Sơn La 63
- 17 Tỉnh Phú Thọ 62
- 18 Thành phố Cần Thơ 59
- 19 Tỉnh Đắk Lắk 58
- 20 Tỉnh Lào Cai 58
- 21 Tỉnh Gia Lai 51
- 22 Thành phố Huế 39
- 23 Tỉnh Hà Tĩnh 32
- 24 Tỉnh Quảng Trị 29
- 25 Tỉnh Cà Mau 28
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 28
- 27 Tỉnh Tây Ninh 24
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 21
- 29 Tỉnh Vĩnh Long 21
- 30 Tỉnh Điện Biên 18
- 31 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 32 Tỉnh Lai Châu 15
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 13
- 34 Tỉnh Cao Bằng 10