Doanh nghiệp ngành Vệ sinh chung nhà cửa
Mã ngành 8121 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 565 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty cổ phần đầu tư Và dịch vụ Tập Đoàn BTB Tầng 4, Số 21 Đường 2.2 Khu đô thị Gamuda Garden, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109474495Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH H&S Clean And Care Số 36 đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109417440Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ Dương Minh Số nhà 88, Tổ dân phố Tu Hoàng 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109373176Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Vietpest Số 21A Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109334096Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Sản xuất Và phát triển thương mại Thành Hưng Số 257 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109244678Đang hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ Nhà Sạch Hà Nội Thôn Văn, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108879234Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần dịch vụ Và đầu tư Aura Clean Việt Nam Số 174, Ngõ 68, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108878488Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Vệ Sinh Cao Cấp Việt Mỹ Số 1 ngách 88/33 Trần Quý Cáp, Phường Văn Chương, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội 0108869187Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Vina Futaba Maintenance Số 4, đường Lý Sơn, Tổ 8, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108852183Đang hoạt động
-
2019
Công ty CP Dịch vụ Và thương mại Starsclean Số 4 ngách 8/11/186/81 Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108749891Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Hana Việt Nam Số nhà 69 ngõ 409 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108713447Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Vệ sinh chung nhà cửa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 137
- 2 Thành phố Hà Nội 116
- 3 Thành phố Hải Phòng 41
- 4 Tỉnh Đồng Nai 26
- 5 Thành phố Đà Nẵng 23
- 6 Tỉnh Khánh Hòa 17
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 17
- 8 Tỉnh Lâm Đồng 15
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 14
- 10 Tỉnh Ninh Bình 14
- 11 Thành phố Cần Thơ 11
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 11
- 13 Tỉnh Hưng Yên 10
- 14 Tỉnh Quảng Trị 10
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 10
- 16 Tỉnh Hà Tĩnh 9
- 17 Thành phố Huế 8
- 18 Tỉnh Gia Lai 8
- 19 Tỉnh Nghệ An 8
- 20 Tỉnh Phú Thọ 8
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 22 Tỉnh Đắk Lắk 7
- 23 Tỉnh An Giang 6
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 6
- 25 Tỉnh Cà Mau 5
- 26 Tỉnh Tây Ninh 5
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 4
- 28 Tỉnh Lào Cai 4
- 29 Tỉnh Sơn La 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 2
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1