Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Mã ngành 4222 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 514 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư Và Xây Lắp Thành Tiến Số 16/50/207 đường Phù Long, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601205178Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư thương mại SNC 169 Trần Thánh Tông, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601185651Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Minh Sơn 14/265 đường Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601165905Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Châu Hạnh Phát K149/18 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402267035Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần xây dựng Solvinco Số 10 đường Phan Văn Trị, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402212861Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TMDV Khoan Giếng Trung Dũng Đội 8 Thôn Dương Lâm 1, Xã Hòa Vang, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402172489Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ B-Water 51 Tống Phước Phổ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402147524Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng Môi Trường DND Trang Anh 54/19A Đinh Tiên Hoàng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402136392Tạm ngừng hoạt động
-
2022
DNTN Xây dựng thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Thăng Triều 73 Ngô Xuân Thu, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402134194Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Tân Hiệp Lực 01 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402124164Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH MTV Anh Nguyễn Anh K214/12 Thanh Thủy, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402097834Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và đầu tư xây dựng Quang Phúc 40 Lương Thế Vinh, Tổ 16, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402083944Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình cấp, thoát nước làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 66
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 62
- 3 Tỉnh Gia Lai 38
- 4 Thành phố Đà Nẵng 29
- 5 Tỉnh Sơn La 29
- 6 Thành phố Cần Thơ 24
- 7 Thành phố Hải Phòng 23
- 8 Tỉnh Đồng Nai 21
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 18
- 10 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 11 Tỉnh Nghệ An 17
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 15
- 13 Tỉnh An Giang 14
- 14 Tỉnh Hưng Yên 14
- 15 Tỉnh Phú Thọ 12
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 12
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 11
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 10
- 19 Tỉnh Ninh Bình 10
- 20 Tỉnh Bắc Ninh 9
- 21 Tỉnh Lào Cai 9
- 22 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 23 Tỉnh Quảng Trị 8
- 24 Tỉnh Khánh Hòa 6
- 25 Tỉnh Tây Ninh 6
- 26 Tỉnh Cà Mau 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 5
- 28 Tỉnh Điện Biên 4
- 29 Tỉnh Quảng Ninh 3
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 3
- 31 Thành phố Huế 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 1