Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Mã ngành 4222 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 514 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty TNHH Cơ Khí Môi Trường Hồng Hà Số 15 đường 53, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0306177269Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Thương mại Minh Thu 18 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301001832Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Cơ Điện Nhật Hà Tầng 1, Thửa đất số 160, tờ bản đồ số 2 khu đất dịch vụ 4.5ha, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111480760Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Minh Quyết Số 2D, Ngõ 602 đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111322612Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ xây dựng LQĐ 1 Thôn 4, Hạ Lôi, Xã Mê Linh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111277286Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Và đầu tư thương mại Xuân Hoàng Số nhà 22, ngõ 1, Tổ dân phố 15 Khu dân cư Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105608638Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Santek Việt Nam Số 18, Ngõ 55, Đường Trần Phú, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105515951Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và Công Nghệ Hưng An Số nhà 14B, ngách 69/14, ngõ 69 phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105349084Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và vận tải Trung Sơn Số 16B, ngõ 129 phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105291684Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế Và đầu tư xây dựng Nam Việt Số 30A, phố Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104983957Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Đầu tư Và xuất nhập khẩu Tân Đại Việt Số 1351 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102696717Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình cấp, thoát nước làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 66
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 62
- 3 Tỉnh Gia Lai 38
- 4 Thành phố Đà Nẵng 29
- 5 Tỉnh Sơn La 29
- 6 Thành phố Cần Thơ 24
- 7 Thành phố Hải Phòng 23
- 8 Tỉnh Đồng Nai 21
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 18
- 10 Tỉnh Lâm Đồng 17
- 11 Tỉnh Nghệ An 17
- 12 Tỉnh Đắk Lắk 15
- 13 Tỉnh An Giang 14
- 14 Tỉnh Hưng Yên 14
- 15 Tỉnh Phú Thọ 12
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 12
- 17 Tỉnh Thái Nguyên 11
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 10
- 19 Tỉnh Ninh Bình 10
- 20 Tỉnh Bắc Ninh 9
- 21 Tỉnh Lào Cai 9
- 22 Tỉnh Tuyên Quang 9
- 23 Tỉnh Quảng Trị 8
- 24 Tỉnh Khánh Hòa 6
- 25 Tỉnh Tây Ninh 6
- 26 Tỉnh Cà Mau 5
- 27 Tỉnh Cao Bằng 5
- 28 Tỉnh Điện Biên 4
- 29 Tỉnh Quảng Ninh 3
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 3
- 31 Thành phố Huế 2
- 32 Tỉnh Lai Châu 2
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 1