Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình đường bộ
Mã ngành 4212 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.781 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Hoàng Long Thành Số nhà 008, Đường Na Hối, Xã Bắc Hà, Lào Cai, Việt Nam. 5300802187Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH MTV Xây dựng Vũ Ninh Số nhà 883, đường Lê Thanh, tổ 18, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300795726Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH MTV Xây dựng Và thương mại Hoàng Lâm Số nhà 002, Đường Dương Quảng Hàm, Tổ 3, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300792806Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại xuất nhập khẩu Vũ Gia Số nhà 001, Phố Đào Trọng Lịch, Tổ 10, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300785132Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty cổ phần PT Hoàng Liên Sơn Số nhà 41, Đường Nguyễn Khang, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300782741Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH TM TV Xây dựng Thăng Long Lô 174 Đường T1 – Khu TĐC Đất Đèn, Thôn Đất Đèn, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300780247Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Thổ Số nhà 380, Đường Trần Thái Tông, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300779996Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Việt Dũng Lào Cai Số nhà 021, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300767990Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Phương Bắc Thôn Tòng Chú 3, Xã Cốc San, Lào Cai, Việt Nam. 5300766570Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Xây dựng Ngọc Đồng Số nhà 143, phố Trần Phú, Xã Bảo Yên, Lào Cai, Việt Nam. 5300760554Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Xây dựng Khôi Nguyên Số 059, đường Đặng Trần Côn, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300756526Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 489
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 435
- 3 Tỉnh Nghệ An 218
- 4 Thành phố Đà Nẵng 201
- 5 Tỉnh Đồng Nai 178
- 6 Tỉnh Gia Lai 165
- 7 Thành phố Cần Thơ 148
- 8 Tỉnh Quảng Ngãi 142
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 137
- 10 Tỉnh Quảng Trị 134
- 11 Thành phố Hải Phòng 133
- 12 Tỉnh Hà Tĩnh 122
- 13 Tỉnh Ninh Bình 103
- 14 Tỉnh Tuyên Quang 99
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 98
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 96
- 17 Tỉnh Bắc Ninh 91
- 18 Tỉnh Cà Mau 80
- 19 Tỉnh An Giang 75
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 72
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 60
- 22 Tỉnh Sơn La 59
- 23 Tỉnh Hưng Yên 57
- 24 Tỉnh Lào Cai 57
- 25 Tỉnh Phú Thọ 56
- 26 Tỉnh Cao Bằng 54
- 27 Thành phố Huế 44
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 42
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 30
- 30 Tỉnh Quảng Ninh 28
- 31 Tỉnh Điện Biên 22
- 32 Tỉnh Tây Ninh 22
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 34 Tỉnh Lai Châu 16