Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình đường bộ
Mã ngành 4212 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.781 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Omega Việt Nam Số nhà 21, ngách 3/40 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105128656Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư Phúc Lợi Hà Nội Biệt thự số 23 – TT3 khu đô thị Thành Phố Giao Lưu - đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105070205Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Gia Bách Thôn Phú Xuyên 4, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105045336Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Chinh Chiến Số nhà 2, ngõ 33, đường Ngọc Kiên 1, Thôn Ngọc Kiên, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105044981Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng T&T Việt Nam Thôn Đìa, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105038434Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần xây dựng Teel Việt Nam Số 3507 tòa C5 D'capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105034824Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần sản xuất & Thương mại Newpro Số 11 Liền kề 1, Khu BEMES, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104989941Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Việt Phú Tầng 6 Tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, Số 131 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104922150Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Falcon Việt Nam NV 8-3 khu nhà ở cho CBCS – Tổng cục V – Bộ công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104859420Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Và thương mại Hoàng Tùng NV7-12 Khu Green Park, số 1 ngõ 319 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104822903Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng Nhật Quang Lô BT2, ô số 48, khu Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104795618Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình đường bộ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 489
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 435
- 3 Tỉnh Nghệ An 218
- 4 Thành phố Đà Nẵng 201
- 5 Tỉnh Đồng Nai 178
- 6 Tỉnh Gia Lai 165
- 7 Thành phố Cần Thơ 148
- 8 Tỉnh Quảng Ngãi 142
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 137
- 10 Tỉnh Quảng Trị 134
- 11 Thành phố Hải Phòng 133
- 12 Tỉnh Hà Tĩnh 122
- 13 Tỉnh Ninh Bình 103
- 14 Tỉnh Tuyên Quang 99
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 98
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 96
- 17 Tỉnh Bắc Ninh 91
- 18 Tỉnh Cà Mau 80
- 19 Tỉnh An Giang 75
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 72
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 60
- 22 Tỉnh Sơn La 59
- 23 Tỉnh Hưng Yên 57
- 24 Tỉnh Lào Cai 57
- 25 Tỉnh Phú Thọ 56
- 26 Tỉnh Cao Bằng 54
- 27 Thành phố Huế 44
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 42
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 30
- 30 Tỉnh Quảng Ninh 28
- 31 Tỉnh Điện Biên 22
- 32 Tỉnh Tây Ninh 22
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 34 Tỉnh Lai Châu 16