Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Mã ngành 4299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.540 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại dịch vụ Texco Số 31, ngõ 357, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101618610Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Constrexim Số 1 (Confitech) Tòa nhà 102 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101615761Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư xây dựng Hoàn Kiếm Số 165/34 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101614373Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Xây dựng Đức Hà Số 7, ngõ 293, đường Tam Trinh, tổ 48, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101613926Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Thái Thành Sơn Trục đường 70B, thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101612707Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Hạ Tầng Nam Việt Số nhà 43 ngõ 97 ngách 51 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101610957Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư Và Địa Chính Đất Việt Tầng 3, số 88 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101606894Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần đầu tư Kinh Doanh Nhà, Xây dựng Và thương mại An Mỹ Số 5, dãy 4, tổ 25, khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101605812Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Tư Vấn Và xây dựng Hạ Tầng Hà Nội Số 6 phố Phùng Khắc Khoan, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101605516Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Kinh Việt Số 143 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101597819Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần Kinh Doanh Bất Động Sản Đô Thành Số 104 nhà C - TT Cống Vị, ngõ 76 Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101595265Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.754
- 2 Thành phố Hà Nội 1.853
- 3 Tỉnh Ninh Bình 1.003
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 964
- 5 Thành phố Đà Nẵng 805
- 6 Tỉnh Nghệ An 532
- 7 Thành phố Hải Phòng 490
- 8 Thành phố Cần Thơ 351
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 294
- 10 Tỉnh Bắc Ninh 291
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 284
- 12 Tỉnh Đồng Nai 275
- 13 Tỉnh Hưng Yên 261
- 14 Tỉnh Cà Mau 260
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 247
- 16 Tỉnh Phú Thọ 194
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 188
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 166
- 19 Thành phố Huế 160
- 20 Tỉnh An Giang 150
- 21 Tỉnh Gia Lai 147
- 22 Tỉnh Lào Cai 144
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 142
- 24 Tỉnh Quảng Trị 134
- 25 Tỉnh Cao Bằng 82
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 27 Tỉnh Sơn La 54
- 28 Tỉnh Điện Biên 51
- 29 Tỉnh Tây Ninh 51
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 43
- 31 Tỉnh Lai Châu 40
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 20
- 34 Tỉnh Đồng Tháp 16