Doanh nghiệp ngành Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Mã ngành 4299 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.540 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH Kinh Doanh Xây Lắp Cơ Điện Lạnh - Viễn Thông Quốc Hoa K70/62 Bùi Tá Hán, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400482291Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH XD&ĐT Bình Dương Lô 4 Trần Đăng Ninh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400412431Đang hoạt động
-
2001
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Hoàng Tiến - Đà Nẵng 594- đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400396638Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Hướng Dương (Sunfloco) 43 Phan Huy Chú, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400394302Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty cổ phần Điện Trường Giang Lô Q, Đường số 6B-7A, KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400365598Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Phát triển Năng Lượng Đà Nẵng Thôn Giáng Nam 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400359315Đang hoạt động
-
1999
Công ty cổ phần xây dựng Miền Trung 43 Hà Huy Tập, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400325027Đang hoạt động
-
1998
Tổng công ty cổ phần xây dựng Điện Việt Nam 344 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400101450Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần xây dựng Đức Thành Tầng 8, Tòa nhà Bạch Đằng Complex, 50 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0101933098Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thái An Số 37/207 Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 4600705249Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần HTD Tamika Group Số 617 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801489713Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và Cơ Khí Vũ Mạnh Thôn Nghi Khê, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801487473Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.754
- 2 Thành phố Hà Nội 1.853
- 3 Tỉnh Ninh Bình 1.003
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 964
- 5 Thành phố Đà Nẵng 805
- 6 Tỉnh Nghệ An 532
- 7 Thành phố Hải Phòng 490
- 8 Thành phố Cần Thơ 351
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 294
- 10 Tỉnh Bắc Ninh 291
- 11 Tỉnh Hà Tĩnh 284
- 12 Tỉnh Đồng Nai 275
- 13 Tỉnh Hưng Yên 261
- 14 Tỉnh Cà Mau 260
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 247
- 16 Tỉnh Phú Thọ 194
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 188
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 166
- 19 Thành phố Huế 160
- 20 Tỉnh An Giang 150
- 21 Tỉnh Gia Lai 147
- 22 Tỉnh Lào Cai 144
- 23 Tỉnh Quảng Ninh 142
- 24 Tỉnh Quảng Trị 134
- 25 Tỉnh Cao Bằng 82
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 64
- 27 Tỉnh Sơn La 54
- 28 Tỉnh Điện Biên 51
- 29 Tỉnh Tây Ninh 51
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 43
- 31 Tỉnh Lai Châu 40
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 20
- 34 Tỉnh Đồng Tháp 16