Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH MTV Xây dựng Trường Thọ LT Số 34 Quốc lộ 53, Ấp 3, Xã Long Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100696962Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Lương Hòa Số 420 Hương lộ 13, Ấp Hòa Lạc C, Xã Song Lộc, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100467225Đang hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Mecos - Nhà Đẹp - Chi nhánh Vĩnh Long 115/9/1 đường 14/9, khóm 6, Phường Thanh Đức, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1801774783-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và Du Lịch Sinh Thái Etc - Chi nhánh Vĩnh Long Số 339, Tổ 21, Ấp Phước Lý Nhì, Xã Quới Thiện, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1801763340-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng công nghiệp Phúc Danh số B1-5, đường số 20, ấp Long Hoà, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171897Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV Anh Thu Ngọc Số 383A tổ 30, ấp Phước Yên A, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501171449Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Kế Tư Vấn xây dựng Hướng Dương Thửa đất số 304, Tờ bản đồ số 2, Tổ 75, Khóm 10, Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170734Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Xây dựng Hảo Huy Hoàng Số 131/9, tổ 9, ấp Phước Lộc, Xã Phú Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170614Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và Máy Móc Thiết Bị Trung Kiên 199 đường Võ Văn Kiệt, Khóm 1, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170484Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ - Xây dựng Quang Khánh Số 01, Tổ 6, Khóm Đông Thuận, Phường Đông Thành, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501170237Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận Chuyển xây dựng Hà Tiếng Thửa đất số 367, tờ bản đồ số 11, tổ 12, ấp Hòa Quý, Xã An Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501169979Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30