Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH XD MTV Anh Vũ K21/11, đường Lê Đình Dương, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001334080Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vũ Duy Tín Thửa đất số 231, Tờ bản đồ số 100, Thôn Dương Thạnh, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001333993Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Thịnh Vương 02 Đường số 2, Thôn Mỹ An, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001333859Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Ctpro Thửa đất số 15, TBĐ số 3, Thôn Hội Khách Tây, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001331812Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Hòa My Thái Nam Thửa đất số 468, Tờ bản đồ số 02, Tổ 2, Thôn Thái Nam, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001328104Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Tư Vấn Và xây dựng Nam An Thửa đất số 65, Mảnh trích đo số 04-2019, Thôn Trấn Dương, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327559Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giải Pháp Chống Thấm Trường Phát Tổ 3, Thôn Lạc Câu, Xã Thăng An, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327397Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và xây dựng Minh Phát Construction Tổ 2, Thôn Diêm Điền, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001327301Đang hoạt động
- 2026 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH MTV 999 Đà Nẵng Tổ 2, khối phố Ngọc Nam, Phường Quảng Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001326040Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn Và đầu tư xây dựng Huy Hưng Thửa đất số 06, Tờ bản đồ số 6, Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam 4001326033Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30