Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên VDP86 Số 38 Ngõ 1, Tổ 5 Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111461912Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Phá Dỡ Công Anh Xóm 16, Thôn Tiên Mai, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111460228Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại dịch vụ Hoa Quân Thôn Đường Nhạn, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111460193Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Việt Dũng Thôn Thụy Lôi, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111458998Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Tập Đoàn Veco Việt Nam Group Số 58 Đội 2 Thôn Trung Oai, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111452474Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bình Định Chùa Hương Xóm 8, thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111452379Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Và xây dựng Fe Số 100/466 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111451262Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại Khang Cường Thôn Bảo Vệ 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111448710Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng & Vận tải TDC Số nhà 28H, Ngõ 30 Hạ Yên Quyết, Tổ 19, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111448118Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần xây dựng Nhà Và Hoàn Thiện Nội Thất Timegol Số 11, tổ 4, thôn Thượng Phúc, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111448005Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và phát triển Hưng Thịnh Việt Nam Số 321 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111447925Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30