Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư Thiết Kế Vòng Tròn Số 26, ngõ 132 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105281421Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Công Trình Văn Hóa, Dân Dụng, Công nghiệp Hà Nội Ngõ 441 Phố Vũ Hữu, ngách 1/3 nhà số 4, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105281291Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Hi - Tech Thôn Hiền Lương, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105281090Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng GK Việt Nam Số 25, ngách 28, ngõ 40, đường Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105280844Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và xuất nhập khẩu TDC Việt Nam Tầng 4, Số 2, ngõ 27, phố Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105276904Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thiên Hà Ninh Số 9D, ngõ 173 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105276485Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần công nghiệp M.E.C.I Số 164, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105273501Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Ptinco DG10-32, khu đấu giá Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105272829Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Và Bất Động Sản An Việt Số 20/51/640 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105272226Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Hòa Hiệp G6, Tập thể Hội Liên Hiệp Phụ Nữ, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105270878Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30