Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Nam Long NĐ Số 43, Quốc lộ 1K, Khu phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603413002Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Xây dựng Nhật Gia Khang Tổ 6, ấp Thọ Lâm 3, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603312004Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Đồng Thuận Số 394/14, đường Đinh Quang Ân, tổ 25, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602959423Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Thiên Phúc Thịnh 35/22, tổ 15, KP Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602674266Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Lộc Trường Thọ Số 22, hẻm 5, tổ 19, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602668590Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Tấn Phát Hoàng Minh N2, Lô 16, Khu tái định cư Cường Thuận, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602658747Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Gia Khoa Số 14A, tổ 4, Khu 7, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602655538Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Lê Trần Thảo Ngân Số 24, Lô A1, Tổ 15, KP 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602649534Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Bách Thiên Việt 43/99B khu phố An Hòa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602644430Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Chấn Bá Số 79, tổ 13, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3602642401Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30