Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty cổ phần vận tải & Xây dựng Ngọc Khánh Số nhà 236, đường Hàm Nghi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800925540Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Và dịch vụ Minh Anh Số nhà 77, đường Phùng Chí Kiên, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800914041Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Âu Lạc Số 100 Cù Chính Lan, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800882086Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Hoàng Phát Số nhà 268, đường Vạn Đức, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800826691Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Đức Hưng Thôn Hưng Long, Xã Yết Kiêu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800813646Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Đại Hoài Số nhà 115, Bến xe khách, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800811423Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ- Vận tải- Thương mại Trọng Anh Thôn Thụy Trà, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800791449Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên đầu tư Và xây dựng Phương Nam Thôn 2, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800787594Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại Hoàng Anh Km 78 + 00, quốc lộ 37, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800714638Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Ksor Hải Thành Lô 3.20 Khu đô thị mới Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800630970Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Act Miền Bắc Số nhà 31, đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800625258Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Đức Trang Thôn Đoàn Phú, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800466671Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30