Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Tân Anh Đắk Lắk Số 394/16 Y Moan Ênuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001166136Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Quang Tiến Đắk Lắk Số 38/40 Võ Văn Kiệt, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001148056Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Aha Số 61 đường Chế Lan Viên, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001139911Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Dương Trường Đạt Số 10 đường Phan Bội Châu, Xã M'Drắk, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001123615Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Xây dựng - Thương mại Minh Toàn Thôn Tân Hưng, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001119746Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH TMDV & Xây dựng BMW Số 173 đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001096432Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Ngân Tiên Buôn Đŭng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001081524Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Công Trình Nam Nguyên Số 79 Lý Chính Thắng, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001078962Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Đức Chính Số 568 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001077729Đang hoạt động
-
2010
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư Vấn Nguyên Vũ Km 20, tỉnh lộ 8, Xã Cư M'gar, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001074950Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại & Xây dựng Quốc Bình Số 22A Lương Thế Vinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001073481Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Đất Việt Solar Số 19/59/4 Giải Phóng, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001072992Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30