Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà để ở
Mã ngành 4101 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.887 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xây dựng Hải Long Ô 25-26 khu liền kề B2, đường Lê Trọng Tấn, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702132140Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Và đầu tư xây dựng Nhật Khang Phát Tổ 21, Khu 2b, Phường Hà Tu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702126838Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thiết Kế - Thi Công xây dựng Và thương mại 196 số nhà 13, tổ 5, khu Đập nước 1, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702119781Đang hoạt động
-
2022
Công ty CP Dịch vụ thương mại Và phát triển Hùng Cường Số 46 đường Thanh Sơn, Tổ 5, Khu 2, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702110524Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Đang hoạt động
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Hợp Phát Hải Hà Số 3, khu Chu Văn An, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701487648Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Và Kinh Doanh Tổng Hợp An Bình Số nhà SH19-07, đường Phú Gia 3, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701482230Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Và thương mại dịch vụ Thuận Phát Phố Long Tiên, Xã Tiên Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701470972Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần đầu tư & Thương mại Thống Nhất Số nhà 116, Tổ 5, khu Trới 1, Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701463446Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Hưng Ngần Số nhà 86B, phố Thống Nhất, Xã Tiên Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701455808Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH 1 Thành Viên xây dựng Phan Thúy Số 279, phố Lý Thường Kiệt, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701448286Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 8.375
- 2 Thành phố Hà Nội 7.722
- 3 Thành phố Đà Nẵng 2.137
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.040
- 5 Tỉnh Thanh Hóa 1.899
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.741
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 1.226
- 8 Thành phố Hải Phòng 1.186
- 9 Tỉnh Nghệ An 1.128
- 10 Tỉnh An Giang 1.101
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 1.008
- 12 Tỉnh Gia Lai 992
- 13 Tỉnh Khánh Hòa 985
- 14 Tỉnh Ninh Bình 936
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 865
- 16 Tỉnh Hưng Yên 773
- 17 Tỉnh Quảng Trị 766
- 18 Tỉnh Phú Thọ 669
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 554
- 20 Tỉnh Hà Tĩnh 530
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 493
- 22 Tỉnh Đồng Tháp 419
- 23 Tỉnh Vĩnh Long 404
- 24 Tỉnh Cà Mau 398
- 25 Tỉnh Tây Ninh 386
- 26 Thành phố Huế 384
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 346
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 326
- 29 Tỉnh Lào Cai 322
- 30 Tỉnh Lai Châu 200
- 31 Tỉnh Sơn La 193
- 32 Tỉnh Điện Biên 167
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 141
- 34 Tỉnh Cao Bằng 30