Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà không để ở
Mã ngành 4102 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.118 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH 1 Thành Viên Trung Vạn Lợi Thôn Bình An, Xã Lộc Vĩnh, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301726464Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Ngô Tấn Ninh 141 Thích Tịnh Khiết, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301722318Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Hoàng Tuấn Số nhà 57, Đường Tây Hồ, Xã Phú Vang, TP Huế, Việt Nam. 3301708507Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng thương mại dịch vụ Quang Quyết 75 Minh Mạng, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301660862Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Bình Phú Hương 6/15 Tôn Quang Phiệt, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301652325Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Và xây dựng Duy Thành 24B Kiệt 59 Lý Nam Đế, Phường Kim Long, TP Huế, Việt Nam. 3301648287Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH MTV Đầu tư Và xây dựng Trí Phát Số 5/33 Nguyễn Khoa Chiêm, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301644701Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Tư Vấn Thiết Kế đầu tư xây dựng Minh Nhật 12 Tống Phước Trị, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. 3301633876Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Xây dựng Hùng Đức Thịnh Đội 2, Thôn 1, Xã Điền Hải, Huyện Phong Điền, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301629598Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ thương mại Duy Tân Tổ dân phố 5, Thị trấn A Lưới, Huyện A Lưới, Tỉnh Thừa Thiên - Huế 3301613012Đang hoạt động
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Dân Dụng Thành An Thôn Dưỡng Mong, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam. 3301592281Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà không để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 703
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 636
- 3 Thành phố Đà Nẵng 423
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 379
- 5 Thành phố Hải Phòng 289
- 6 Tỉnh Đồng Nai 271
- 7 Tỉnh Phú Thọ 268
- 8 Tỉnh Nghệ An 263
- 9 Tỉnh Quảng Trị 181
- 10 Tỉnh Hưng Yên 166
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 153
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 145
- 13 Tỉnh Ninh Bình 122
- 14 Tỉnh Gia Lai 118
- 15 Thành phố Cần Thơ 101
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 93
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 77
- 18 Tỉnh An Giang 72
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 68
- 20 Tỉnh Lai Châu 60
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 52
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 49
- 23 Tỉnh Lào Cai 49
- 24 Tỉnh Sơn La 47
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 44
- 26 Tỉnh Quảng Ninh 44
- 27 Tỉnh Điện Biên 41
- 28 Thành phố Huế 36
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 34
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 34
- 31 Tỉnh Tây Ninh 31
- 32 Tỉnh Cà Mau 28
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 26
- 34 Tỉnh Cao Bằng 11