Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà không để ở
Mã ngành 4102 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.118 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty cổ phần Tư Vấn xây dựng Và thương mại Tiến Đức Số 24A ngõ Nhà Bảng, khu phố 10, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802442415Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH MTV Minh Thành Phát Căn hộ số 7F1 tầng 7 chung cư Đông Bắc Tower, số 81 đường Trường Thi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802417578Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH DV & TM Thành Đạt Nhà ông Lê Văn Tuấn, Thôn 5, Đại Từ, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802366771Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Xây dựng Và TM Hào Quang Thôn 9, Xã Hoằng Đồng, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2802299525Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH ĐTXD & TM Thanh Sơn SN 22, đường Trịnh Huy Quang, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802291572Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH TM Dịch vụ kỹ thuật Lê Nguyễn Phát Số 17, Tiểu Khu 5, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802211873Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và DVTM Trang Phong Số nhà 41, đường Đông Tác, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802200198Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần xây dựng Thanh Thịnh Phát Số 29 đường Bùi Khắc Nhất, khu đô thị Bình Minh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802156407Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH XD & TM Hạnh Lâm Tổ dân phố Nổ Giáp 2, Phường Đào Duy Từ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802149209Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần Đức Lộc Gia Định SN 38H, đường Phú Thọ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802148660Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ thương mại Hoàng Hưng Nhà bà Đoàn Thị Hạnh, Tổ dân phố Tân Cộng, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802148011Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà không để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 703
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 636
- 3 Thành phố Đà Nẵng 423
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 379
- 5 Thành phố Hải Phòng 289
- 6 Tỉnh Đồng Nai 271
- 7 Tỉnh Phú Thọ 268
- 8 Tỉnh Nghệ An 263
- 9 Tỉnh Quảng Trị 181
- 10 Tỉnh Hưng Yên 166
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 153
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 145
- 13 Tỉnh Ninh Bình 122
- 14 Tỉnh Gia Lai 118
- 15 Thành phố Cần Thơ 101
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 93
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 77
- 18 Tỉnh An Giang 72
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 68
- 20 Tỉnh Lai Châu 60
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 52
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 49
- 23 Tỉnh Lào Cai 49
- 24 Tỉnh Sơn La 47
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 44
- 26 Tỉnh Quảng Ninh 44
- 27 Tỉnh Điện Biên 41
- 28 Thành phố Huế 36
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 34
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 34
- 31 Tỉnh Tây Ninh 31
- 32 Tỉnh Cà Mau 28
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 26
- 34 Tỉnh Cao Bằng 11