Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà không để ở
Mã ngành 4102 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.118 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty cổ phần Trường Thịnh Xanh Số nhà 10A1, Tổ 7, Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109276278Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Xây dựng Nền Móng Lê Minh Số 74 phố Vũ Trọng Khánh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109276091Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Tu Bổ Di Tích Công Trinh Văn Hóa Việt Nam Thôn Yên Bệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109266488Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Kỹ thuật Tân Thịnh Phát Số 33, Ngõ 663, Ngách 141 Đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109251964Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần ĐầU Tư Contechme Số 12 b, ngõ 33, phố Tu Hoàng, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109244981Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Cơ Khí Trường Thành Số nhà 30, Đường nhánh 422, Cụm 3, Thôn Hạ Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109244283Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Nhà Yêu Số 26, Ngõ 93 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109189681Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Tư Vấn đầu tư Ngọc Phương Số nhà 3, ngõ 64 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109171571Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Xây dựng Phạm Quang Huy cụm Công nghiệp, thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109171564Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Tư Vấn Hoàng Minh Đăng Số nhà 43 ngõ 157 phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109171525Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng Đức Tín Hà Nội Ô số 37, khu nhà ở bán cho cán bộ Học viện Tư Pháp, đường Lê, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109165112Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà không để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 703
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 636
- 3 Thành phố Đà Nẵng 423
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 379
- 5 Thành phố Hải Phòng 289
- 6 Tỉnh Đồng Nai 271
- 7 Tỉnh Phú Thọ 268
- 8 Tỉnh Nghệ An 263
- 9 Tỉnh Quảng Trị 181
- 10 Tỉnh Hưng Yên 166
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 153
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 145
- 13 Tỉnh Ninh Bình 122
- 14 Tỉnh Gia Lai 118
- 15 Thành phố Cần Thơ 101
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 93
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 77
- 18 Tỉnh An Giang 72
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 68
- 20 Tỉnh Lai Châu 60
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 52
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 49
- 23 Tỉnh Lào Cai 49
- 24 Tỉnh Sơn La 47
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 44
- 26 Tỉnh Quảng Ninh 44
- 27 Tỉnh Điện Biên 41
- 28 Thành phố Huế 36
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 34
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 34
- 31 Tỉnh Tây Ninh 31
- 32 Tỉnh Cà Mau 28
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 26
- 34 Tỉnh Cao Bằng 11