Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà không để ở
Mã ngành 4102 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.118 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty cổ phần xây dựng Tange Kenzo Việt Nam Thôn Phù Mã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108585770Tạm ngừng hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Deabo Việt Nam Số 43 TT16 KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108557237Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Vương Phát Xóm 1, thôn Đồng Lư, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108538788Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Đầu tư xây dựng Hà An 401 Tòa nhà 30D Phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108529984Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Và xây dựng Jlvina Số 12, ngõ 5, tổ 14, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108529399Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng thương mại An Thịnh Thôn Tiền, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108527063Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh thương mại Á Đông Số 254, Ngõ 7, Tổ dân phố 3, Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108524418Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần phát triển sản xuất Và thương mại Hưng Thịnh 28A Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108517001Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư thương mại Thái Sơn Thôn Chúc Lý, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108516470Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và thương mại An Phát Việt Thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108512042Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần đầu tư PNG Lô 25.15 BT 9, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108508688Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà không để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 703
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 636
- 3 Thành phố Đà Nẵng 423
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 379
- 5 Thành phố Hải Phòng 289
- 6 Tỉnh Đồng Nai 271
- 7 Tỉnh Phú Thọ 268
- 8 Tỉnh Nghệ An 263
- 9 Tỉnh Quảng Trị 181
- 10 Tỉnh Hưng Yên 166
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 153
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 145
- 13 Tỉnh Ninh Bình 122
- 14 Tỉnh Gia Lai 118
- 15 Thành phố Cần Thơ 101
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 93
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 77
- 18 Tỉnh An Giang 72
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 68
- 20 Tỉnh Lai Châu 60
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 52
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 49
- 23 Tỉnh Lào Cai 49
- 24 Tỉnh Sơn La 47
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 44
- 26 Tỉnh Quảng Ninh 44
- 27 Tỉnh Điện Biên 41
- 28 Thành phố Huế 36
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 34
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 34
- 31 Tỉnh Tây Ninh 31
- 32 Tỉnh Cà Mau 28
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 26
- 34 Tỉnh Cao Bằng 11