Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà không để ở
Mã ngành 4102 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.118 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Cơ Khí Và thương mại An Thịnh Số 4, ngõ 201 Phố Cầu Cốc, tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107483952Đang hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần thương mại Tổng Hợp Thành Đạt Số 11 hẻm 27/71/71 đường Tây Mỗ, Tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107483166Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Medicons Việt Nam Thôn Lực Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107471410Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty cổ phần PHG Việt Nam Số nhà 10, hẻm 475/20/36 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107460306Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần Tư Vấn Thiết Kế xây dựng Và đầu tư thương mại QT&T Tầng 7 Tòa nhà Sannam, Số 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107451333Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần MQ Hà Nội Số 37 Ngõ Tân Lạc, Phố Đại La, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107426295Đang hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần xây dựng Pasula Số 17, ngõ 104 phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107425340Đang hoạt động
- 2016 Tạm ngừng hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần đầu tư Và xây dựng Bảo Linh Số 51V, ngách 279/49 đường Hoàng Mai, Tổ 42, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107415504Đang hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng BH Việt Nam Số 35, ngõ 27, tổ 6, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107408546Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Hicons Việt Nam Số nhà 11, ngách 86/5, Đường Hòa Bình, Tổ 15, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107396280Đang hoạt động
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà không để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 703
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 636
- 3 Thành phố Đà Nẵng 423
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 379
- 5 Thành phố Hải Phòng 289
- 6 Tỉnh Đồng Nai 271
- 7 Tỉnh Phú Thọ 268
- 8 Tỉnh Nghệ An 263
- 9 Tỉnh Quảng Trị 181
- 10 Tỉnh Hưng Yên 166
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 153
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 145
- 13 Tỉnh Ninh Bình 122
- 14 Tỉnh Gia Lai 118
- 15 Thành phố Cần Thơ 101
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 93
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 77
- 18 Tỉnh An Giang 72
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 68
- 20 Tỉnh Lai Châu 60
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 52
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 49
- 23 Tỉnh Lào Cai 49
- 24 Tỉnh Sơn La 47
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 44
- 26 Tỉnh Quảng Ninh 44
- 27 Tỉnh Điện Biên 41
- 28 Thành phố Huế 36
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 34
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 34
- 31 Tỉnh Tây Ninh 31
- 32 Tỉnh Cà Mau 28
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 26
- 34 Tỉnh Cao Bằng 11