Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà không để ở
Mã ngành 4102 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.118 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH Astronet Lô 309 - 310, Khu đất dịch vụ Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105408773Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần xây dựng Và Thiết Bị Bình Minh Số 41A2 ngõ 1 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105265878Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Vifi Việt Nam Số 7A, ngõ 236/32, đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105261697Đang hoạt động
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên phát triển Tân Huy Hoàng Thôn Chu Phan, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105205237Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và Tư Vấn đầu tư Ngọc Mai Số 11 Ngõ 251 Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105148571Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Và Cơ Điện Hòa Phát Số 9B ngõ 259 phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105147708Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Gisoko Nhà B2 - 31, B2 - 32 - N04, ngõ 10/2, phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105136417Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần dịch vụ Tư Vấn Và đầu tư xây dựng Đô Thị Việt Nam Số nhà 17 - dãy B10 - K14 Trần Hữu Tước (Tập thể Nam Đồng), Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105084688Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và thương mại Quỳnh Anh 6E ngách 358/55/20 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105077137Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty cổ phần phát triển xây dựng Và thương mại Việt Bắc Số nhà 12 Ngõ 87 Phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0105039283Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Sản xuất Và xây dựng Nhật Minh Thôn Ngọc Trì, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0104976357Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà không để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 703
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 636
- 3 Thành phố Đà Nẵng 423
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 379
- 5 Thành phố Hải Phòng 289
- 6 Tỉnh Đồng Nai 271
- 7 Tỉnh Phú Thọ 268
- 8 Tỉnh Nghệ An 263
- 9 Tỉnh Quảng Trị 181
- 10 Tỉnh Hưng Yên 166
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 153
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 145
- 13 Tỉnh Ninh Bình 122
- 14 Tỉnh Gia Lai 118
- 15 Thành phố Cần Thơ 101
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 93
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 77
- 18 Tỉnh An Giang 72
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 68
- 20 Tỉnh Lai Châu 60
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 52
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 49
- 23 Tỉnh Lào Cai 49
- 24 Tỉnh Sơn La 47
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 44
- 26 Tỉnh Quảng Ninh 44
- 27 Tỉnh Điện Biên 41
- 28 Thành phố Huế 36
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 34
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 34
- 31 Tỉnh Tây Ninh 31
- 32 Tỉnh Cà Mau 28
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 26
- 34 Tỉnh Cao Bằng 11