Doanh nghiệp ngành Xây dựng nhà không để ở
Mã ngành 4102 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 5.118 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí & Xây dựng Vina Đại Thắng Tổ 15, KP 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601384476Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng Nam Tín Phát Số 26, đường 58, ấp Tân Bắc, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3601325544Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Hải Kim Số 9, đường Nguyễn Đình Chiểu, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600994239Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Cơ Khí xây dựng Biển Việt B150, Khu dân cư Đinh Thuận, Khu phố 15, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600916985Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Lê Tuyên Số 41, lô B2, khu Gia đình Cán bộ Quân Đoàn 4, khu phố 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600909353Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Bình Trị Số 744, khu phố 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600881595Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Đại Hùng Phát Số 762, đường số 7, tổ 16, ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600877905Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Hoàng Gia Phú N30, KP 7, hẽm A6, đường Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600814454Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH MTV Phát Tấn Tài Lộc Số 170, đường Phan Chu Trinh, tổ 15, KP 8, Phường Trị An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600785316Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Quốc Trưởng Số 454, tổ 12, Khu 12, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600725814Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH V.T.K Số E10+E11, Khu quy hoạch khu dân cư số 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600718408Đang hoạt động
-
2004
Công ty cổ phần Thiết Bị công nghiệp T.S.B Văn phòng giao dịch: B1/26, KP 5, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600709795Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xây dựng nhà không để ở làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 703
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 636
- 3 Thành phố Đà Nẵng 423
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 379
- 5 Thành phố Hải Phòng 289
- 6 Tỉnh Đồng Nai 271
- 7 Tỉnh Phú Thọ 268
- 8 Tỉnh Nghệ An 263
- 9 Tỉnh Quảng Trị 181
- 10 Tỉnh Hưng Yên 166
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 153
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 145
- 13 Tỉnh Ninh Bình 122
- 14 Tỉnh Gia Lai 118
- 15 Thành phố Cần Thơ 101
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 93
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 77
- 18 Tỉnh An Giang 72
- 19 Tỉnh Quảng Ngãi 68
- 20 Tỉnh Lai Châu 60
- 21 Tỉnh Hà Tĩnh 52
- 22 Tỉnh Khánh Hòa 49
- 23 Tỉnh Lào Cai 49
- 24 Tỉnh Sơn La 47
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 44
- 26 Tỉnh Quảng Ninh 44
- 27 Tỉnh Điện Biên 41
- 28 Thành phố Huế 36
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 34
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 34
- 31 Tỉnh Tây Ninh 31
- 32 Tỉnh Cà Mau 28
- 33 Tỉnh Lạng Sơn 26
- 34 Tỉnh Cao Bằng 11