Doanh nghiệp ngành Xuất bản phần mềm
Mã ngành 5820 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.403 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Ninety Six Digital Số 12 Ngõ 29 Phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110507314Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Infinity Stone 6 Technologies Tầng 3, Toà Nhà A17, số 17 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110493414Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Công Nghệ S.I.S Group Tầng 2, Tháp 1-2, Toà nhà Dolphin Plaza, số 6 đường Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110480341Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Uso Legend Group Số 3 ngách 86 ngõ 2 đường Phú Mỹ, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110469676Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Truyền Thông Công Nghệ Túc Lạc Thôn Ước Lễ, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110467929Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Eas Số 3 Ngõ 5 Đường Tân Triều, Xóm Lẻ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110467887Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Triều Viên Số 27, ngõ 4, Phố Quần Ngựa, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110466509Đang hoạt động
- 2023 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty cổ phần MGD Global Số nhà 2b, ngách 2, ngõ 423 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110455779Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xuất bản phần mềm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.224
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 561
- 3 Thành phố Đà Nẵng 212
- 4 Thành phố Hải Phòng 37
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 34
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 31
- 7 Thành phố Cần Thơ 30
- 8 Tỉnh Hưng Yên 26
- 9 Tỉnh Nghệ An 24
- 10 Tỉnh Ninh Bình 22
- 11 Tỉnh Đồng Nai 19
- 12 Tỉnh Phú Thọ 19
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 18
- 14 Thành phố Huế 17
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 15
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 13
- 17 Tỉnh Tuyên Quang 13
- 18 Tỉnh Gia Lai 11
- 19 Tỉnh Quảng Ninh 11
- 20 Tỉnh An Giang 9
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 9
- 22 Tỉnh Lào Cai 6
- 23 Tỉnh Quảng Trị 6
- 24 Tỉnh Tây Ninh 5
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 4
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 3
- 28 Tỉnh Lai Châu 3
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Quảng Ngãi 3
- 31 Tỉnh Cà Mau 2
- 32 Tỉnh Sơn La 2
- 33 Tỉnh Cao Bằng 1
- 34 Tỉnh Điện Biên 1