Doanh nghiệp ngành Xuất bản phần mềm
Mã ngành 5820 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.403 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Giáo Dục Long Sơn Số 120 đường An Thượng, Xóm Giếng, Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110134486Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Ctigroup Số 22a, ngõ 325 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110133637Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Và Giải Pháp Tempo Số nhà 9 liền kề 26, khu dân cư Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110133482Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Ggame Tầng 4, Số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110132947Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Công Nghệ Giải Pháp dịch vụ Nước Tầng 7, tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110131460Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Ftek Việt Nam Tầng 14 Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110131037Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Giải Pháp Phần Mềm Escorti Số nhà 165 Đường số 2, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0110128757Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Silver Arrows Tech Số 39/97 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110127224Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Công Nghệ D9 Nhà A6-TT2-Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110116039Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH MTV Ươm Mầm Công Nghệ Số 5 ngõ 97 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110115437Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần Open Reach Tech Hà Nội Tầng 4, Tòa nhà TIME Tower, số 35 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110115204Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công Nghệ Fastdo Số 2, ngõ 11 phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110114024Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Xuất bản phần mềm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 1.224
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 561
- 3 Thành phố Đà Nẵng 212
- 4 Thành phố Hải Phòng 37
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 34
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 31
- 7 Thành phố Cần Thơ 30
- 8 Tỉnh Hưng Yên 26
- 9 Tỉnh Nghệ An 24
- 10 Tỉnh Ninh Bình 22
- 11 Tỉnh Đồng Nai 19
- 12 Tỉnh Phú Thọ 19
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 18
- 14 Thành phố Huế 17
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 15
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 13
- 17 Tỉnh Tuyên Quang 13
- 18 Tỉnh Gia Lai 11
- 19 Tỉnh Quảng Ninh 11
- 20 Tỉnh An Giang 9
- 21 Tỉnh Đắk Lắk 9
- 22 Tỉnh Lào Cai 6
- 23 Tỉnh Quảng Trị 6
- 24 Tỉnh Tây Ninh 5
- 25 Tỉnh Đồng Tháp 4
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 4
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 3
- 28 Tỉnh Lai Châu 3
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 30 Tỉnh Quảng Ngãi 3
- 31 Tỉnh Cà Mau 2
- 32 Tỉnh Sơn La 2
- 33 Tỉnh Cao Bằng 1
- 34 Tỉnh Điện Biên 1