| 61 |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
— |
| 62 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
— |
| 63 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
— |
| 64 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
— |
| 65 |
2823 |
Sản xuất máy luyện kim
|
— |
| 66 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
— |
| 67 |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
— |
| 68 |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
— |
| 69 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
— |
| 70 |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
|
— |
| 71 |
3030 |
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
— |
| 72 |
3040 |
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
— |
| 73 |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 74 |
3102 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
— |
| 75 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
— |
| 76 |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
— |
| 77 |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ
|
— |
| 78 |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
— |
| 79 |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
— |
| 80 |
3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
|
— |
| 81 |
4220 |
Xây dựng công trình công ích
|
— |
| 82 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
— |
| 83 |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 84 |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
— |
| 85 |
4769 |
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
— |
| 86 |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 87 |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
|
— |
| 88 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 89 |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt
|
— |
| 90 |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
— |
| 91 |
4920 |
Vận tải bằng xe buýt
|
— |
| 92 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
— |
| 93 |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
— |
| 94 |
4940 |
Vận tải đường ống
|
— |
| 95 |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không
|
— |
| 96 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
— |
| 97 |
5232 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
— |
| 98 |
5330 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
|
— |
| 99 |
5530 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
— |
| 100 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
— |
| 101 |
5640 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
— |
| 102 |
5811 |
Xuất bản sách
|
— |
| 103 |
5812 |
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
— |
| 104 |
5813 |
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
— |
| 105 |
5821 |
Xuất bản trò chơi điện tử
|
— |
| 106 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
— |
| 107 |
6010 |
Hoạt động phát thanh
|
— |
| 108 |
6020 |
Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video
|
— |
| 109 |
6022 |
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
— |
| 110 |
6031 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 111 |
6039 |
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
— |
| 112 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
— |
| 113 |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
— |
| 114 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
— |
| 115 |
6321 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 116 |
6329 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
— |
| 117 |
6390 |
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
— |
| 118 |
6391 |
Hoạt động thông tấn
|
— |
| 119 |
6411 |
Hoạt động ngân hàng trung ương
|
— |
| 120 |
6420 |
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
— |