| 301 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
2 |
| 302 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
2 |
| 303 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 304 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
2 |
| 305 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
2 |
| 306 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
2 |
| 307 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
2 |
| 308 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
2 |
| 309 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
2 |
| 310 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 311 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 312 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
2 |
| 313 |
5829 |
Xuất bản phần mềm khác
|
2 |
| 314 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
2 |
| 315 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
2 |
| 316 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
2 |
| 317 |
6630 |
Hoạt động quản lý quỹ
|
2 |
| 318 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
2 |
| 319 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
2 |
| 320 |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
2 |
| 321 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
2 |
| 322 |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
2 |
| 323 |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
2 |
| 324 |
8291 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
2 |
| 325 |
8292 |
Dịch vụ đóng gói
|
2 |
| 326 |
8413 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
2 |
| 327 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
2 |
| 328 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
2 |
| 329 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
2 |
| 330 |
9102 |
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
2 |
| 331 |
9112 |
Hoạt động lưu trữ
|
2 |
| 332 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
2 |
| 333 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
2 |
| 334 |
9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
|
2 |
| 335 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
1 |
| 336 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
1 |
| 337 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
1 |
| 338 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
1 |
| 339 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
1 |
| 340 |
0891 |
Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
|
1 |
| 341 |
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
1 |
| 342 |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
1 |
| 343 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
1 |
| 344 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
1 |
| 345 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
1 |
| 346 |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
1 |
| 347 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
1 |
| 348 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
1 |
| 349 |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
1 |
| 350 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
1 |
| 351 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
1 |
| 352 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
1 |
| 353 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
1 |
| 354 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
1 |
| 355 |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
1 |
| 356 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
| 357 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
1 |
| 358 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
1 |
| 359 |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không
|
1 |
| 360 |
5819 |
Hoạt động xuất bản khác
|
1 |