FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Nghệ An

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Nghệ An 377 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
61 8531 Đào tạo sơ cấp 62
62 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 61
63 7710 Cho thuê xe có động cơ 60
64 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 57
65 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 56
66 4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 55
67 2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 54
68 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 52
69 8532 Đào tạo trung cấp 51
70 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 50
71 1811 In ấn 49
72 6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 49
73 5320 Chuyển phát 48
74 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 47
75 4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 47
76 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 46
77 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 45
78 4221 Xây dựng công trình điện 43
79 3511 Sản xuất điện 41
80 4312 Chuẩn bị mặt bằng 41
81 4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 41
82 2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại 40
83 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 39
84 1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 38
85 4229 Xây dựng công trình công ích khác 37
86 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 37
87 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 36
88 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 36
89 4631 Bán buôn gạo 35
90 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 35
91 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 35
92 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 34
93 6492 Hoạt động cấp tín dụng khác 33
94 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 32
95 4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 31
96 5310 Bưu chính 31
97 8512 Giáo dục mẫu giáo 31
98 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 30
99 4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 28
100 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 28
101 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 28
102 0145 Chăn nuôi lợn 27
103 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 27
104 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 27
105 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 27
106 3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị 26
107 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 26
108 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 26
109 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 25
110 2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 25
111 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 25
112 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 25
113 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 24
114 5820 Xuất bản phần mềm 24
115 7912 Điều hành tua du lịch 24
116 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 23
117 5629 Dịch vụ ăn uống khác 23
118 6190 Hoạt động viễn thông khác 23
119 1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 22
120 3811 Thu gom rác thải không độc hại 22

Ngành chưa có dữ liệu 200 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
182 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
183 9420 Hoạt động của công đoàn —
184 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
185 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
186 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
187 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
188 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
189 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
190 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
191 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
192 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
193 9621 Dịch vụ làm tóc —
194 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan —
195 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
196 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
197 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
198 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
199 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
200 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —