FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Nghệ An

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Nghệ An 377 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 8423 Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội 22
122 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 22
123 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 22
124 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 21
125 4291 Xây dựng công trình thủy 21
126 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 21
127 5224 Bốc xếp hàng hóa 21
128 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 20
129 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 20
130 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 20
131 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 19
132 0220 Khai thác gỗ 18
133 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 18
134 2610 Sản xuất linh kiện điện tử 18
135 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 18
136 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 18
137 6201 Lập trình máy vi tính 18
138 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 17
139 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 17
140 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 17
141 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 17
142 5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 17
143 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 16
144 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 16
145 0121 Trồng cây ăn quả 15
146 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 15
147 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 15
148 8511 Giáo dục nhà trẻ 15
149 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 14
150 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 14
151 4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 14
152 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 14
153 9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 14
154 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 13
155 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 13
156 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 13
157 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 13
158 0119 Trồng cây hàng năm khác 12
159 0146 Chăn nuôi gia cầm 12
160 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 12
161 3830 Tái chế phế liệu 12
162 6219 Lập trình máy tính khác 12
163 0141 Chăn nuôi trâu, bò 11
164 2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác 11
165 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 11
166 5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 11
167 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 11
168 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 10
169 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 10
170 1520 Sản xuất giày dép 10
171 2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 10
172 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 10
173 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 10
174 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 10
175 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 10
176 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 10
177 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 10
178 0149 Chăn nuôi khác 9
179 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9
180 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 9

Ngành chưa có dữ liệu 200 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 9411 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ —
182 9412 Hoạt động của các hội nghề nghiệp —
183 9420 Hoạt động của công đoàn —
184 9491 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo —
185 9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông —
186 9512 Sửa chữa thiết bị liên lạc —
187 9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng —
188 9523 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da —
189 9524 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự —
190 9529 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác —
191 9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy —
192 9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác —
193 9621 Dịch vụ làm tóc —
194 9630 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ và các dịch vụ liên quan —
195 9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân —
196 9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác —
197 9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình —
198 9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình —
199 9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình —
200 9900 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế —