| 1 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
1.528 |
| 2 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
1.144 |
| 3 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
1.003 |
| 4 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
973 |
| 5 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
936 |
| 6 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
772 |
| 7 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
762 |
| 8 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
674 |
| 9 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
673 |
| 10 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
565 |
| 11 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
542 |
| 12 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
539 |
| 13 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
447 |
| 14 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
437 |
| 15 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
372 |
| 16 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
334 |
| 17 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
333 |
| 18 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
330 |
| 19 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
324 |
| 20 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
286 |
| 21 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
263 |
| 22 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
233 |
| 23 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
217 |
| 24 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
216 |
| 25 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
197 |
| 26 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
195 |
| 27 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
173 |
| 28 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
172 |
| 29 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
152 |
| 30 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
148 |
| 31 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
144 |
| 32 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
133 |
| 33 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
129 |
| 34 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
129 |
| 35 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
127 |
| 36 |
7310 |
Quảng cáo
|
124 |
| 37 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
122 |
| 38 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
119 |
| 39 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
119 |
| 40 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
117 |
| 41 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
113 |
| 42 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
112 |
| 43 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
110 |
| 44 |
1811 |
In ấn
|
106 |
| 45 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
105 |
| 46 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
105 |
| 47 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
103 |
| 48 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
100 |
| 49 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
99 |
| 50 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
98 |
| 51 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
97 |
| 52 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
92 |
| 53 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
86 |
| 54 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
86 |
| 55 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
86 |
| 56 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
81 |
| 57 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
79 |
| 58 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
78 |
| 59 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
77 |
| 60 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
75 |