| 301 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 302 |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 303 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
4 |
| 304 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
4 |
| 305 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
4 |
| 306 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
4 |
| 307 |
6290 |
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
4 |
| 308 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
4 |
| 309 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
4 |
| 310 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
4 |
| 311 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
4 |
| 312 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
4 |
| 313 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
3 |
| 314 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
3 |
| 315 |
0312 |
Khai thác thủy sản nội địa
|
3 |
| 316 |
0520 |
Khai thác và thu gom than non
|
3 |
| 317 |
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
3 |
| 318 |
1076 |
Sản xuất chè
|
3 |
| 319 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
3 |
| 320 |
1105 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
3 |
| 321 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
3 |
| 322 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
3 |
| 323 |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
3 |
| 324 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
3 |
| 325 |
5811 |
Xuất bản sách
|
3 |
| 326 |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ
|
3 |
| 327 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
3 |
| 328 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
3 |
| 329 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
3 |
| 330 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
3 |
| 331 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
3 |
| 332 |
9200 |
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
3 |
| 333 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
3 |
| 334 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
3 |
| 335 |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
2 |
| 336 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
2 |
| 337 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
2 |
| 338 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
2 |
| 339 |
0893 |
Khai thác muối
|
2 |
| 340 |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
2 |
| 341 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
2 |
| 342 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
2 |
| 343 |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo
|
2 |
| 344 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
2 |
| 345 |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
2 |
| 346 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
2 |
| 347 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
2 |
| 348 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
2 |
| 349 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
2 |
| 350 |
6611 |
Quản lý thị trường tài chính
|
2 |
| 351 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
2 |
| 352 |
8011 |
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
|
2 |
| 353 |
8693 |
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
2 |
| 354 |
8790 |
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
2 |
| 355 |
0127 |
Trồng cây chè
|
1 |
| 356 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
1 |
| 357 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
1 |
| 358 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
1 |
| 359 |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
1 |
| 360 |
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
1 |